Bỏ qua điều hướng
Từ điển

煤炭

Bính âmméitànHán-Việtmôi thánTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

than đá

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 煤的通称,一种黑色固体矿物燃料

    这个地区蕴藏着丰富的煤炭资源。

    zhège dìqū yùncángzhe fēngfù de méitàn zīyuán.

    Vùng này chứa nguồn tài nguyên than đá dồi dào.

Cụm thường gặp

煤炭资源 (tài nguyên than) / 开采煤炭 (khai thác than) / 煤炭工业 (công nghiệp than)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 煤炭. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.