Bỏ qua điều hướng
Từ điển

Bính âmHán-ViệtcựTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 5

cách, cách xa

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 相隔,离开(一段距离或时间)

    我家距学校只有五百米。

    wǒ jiā jù xuéxiào zhǐyǒu wǔbǎi mǐ.

    Nhà tôi cách trường chỉ năm trăm mét.

Cụm thường gặp

距离很远 (khoảng cách rất xa) / 距今百年 (cách nay trăm năm) / 距离市中心 (cách trung tâm thành phố)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 距. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.