Bỏ qua điều hướng
Từ điển

洁

jiéHán-ViệtkhiếtTừ loạitính từ

sạch, sạch sẽ; trong sạch, thanh khiết

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 干净;清白

    他的房间总是很整洁。

    tā de fángjiān zǒngshì hěn zhěngjié.

    Phòng của anh ấy lúc nào cũng gọn gàng sạch sẽ.

Cụm thường gặp

清洁 (sạch sẽ) / 纯洁 (trong sáng) / 简洁 (súc tích)

Cách viết

洁

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 洁. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.