夹
Bính âmjiāHán-ViệtgiápTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 6
kẹp; gắp (giữ chặt bằng hai vật ép lại)
Giải nghĩa & ví dụ
从两旁钳住或夹取
他用筷子夹起一块肉。
tā yòng kuàizi jiā qǐ yī kuài ròu.
Anh ấy dùng đũa gắp lên một miếng thịt.
Cụm thường gặp
夹菜 (gắp thức ăn) / 夹在中间 (kẹp ở giữa) / 用筷子夹 (dùng đũa gắp)
夹
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 夹. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.