宫
Bính âmgōngHán-ViệtcungTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6
cung điện; cung (nơi vua chúa ở, hoặc công trình lớn)
Giải nghĩa & ví dụ
帝王居住的房屋,也指庙宇等大型建筑
故宫是中国著名的皇家宫殿。
gùgōng shì zhōngguó zhùmíng de huángjiā gōngdiàn.
Cố Cung là cung điện hoàng gia nổi tiếng của Trung Quốc.
Cụm thường gặp
皇宫 (hoàng cung) / 宫殿 (cung điện) / 故宫 (Cố Cung)
宫
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 宫. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.