重重
Bính âmchóngchóngHán-Việttrùng trùngTừ loạitính từHSK 3.0cấp 7-9
trùng trùng; lớp lớp; chồng chất (nhiều tầng nhiều lớp)
Giải nghĩa & ví dụ
一层又一层;形容多而密
前方困难重重,但他毫不退缩。
qiánfāng kùnnán chóngchóng, dàn tā háo bù tuìsuō.
Phía trước khó khăn chồng chất, nhưng anh không hề lùi bước.
Cụm thường gặp
困难重重 (khó khăn chồng chất) / 重重包围 (vây kín lớp lớp) / 顾虑重重 (lo ngại chất chồng)
重
重
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 重重. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
重trùng