Bỏ qua điều hướng
Từ điển

Bính âmchóngHán-ViệttrùngTừ loạiphó từ, động từHSK 3.0cấp 4cấp 5

lại; lần nữa; lặp lại; trùng

Tập nói

Nghĩa theo từ loại

  1. lại; lần nữa

    再一次;重新

    这道题错了,请重做一遍。

    zhè dào tí cuò le, qǐng chóng zuò yí biàn.

    Câu này sai rồi, hãy làm lại một lần.

  1. lặp lại; trùng

    前后相同;重复

    我们俩的名字重了。

    wǒmen liǎ de míngzi chóng le.

    Tên của hai chúng tôi bị trùng nhau.

Cụm thường gặp

重做一遍 (làm lại một lần) / 重写 (viết lại) / 重新开始 (bắt đầu lại)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 重. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.