Bỏ qua điều hướng
Từ điển

Bính âmzuòHán-ViệttoạTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 1

ngồi; đi (xe, tàu)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 臀部放在物体上支持身体;乘坐

    请坐在这里。

    qǐng zuò zài zhèlǐ.

    Mời ngồi ở đây.

Cụm thường gặp

坐下 (ngồi xuống) / 坐车 (đi xe) / 请坐 (mời ngồi)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 坐. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.