坐
Bính âmzuòHán-ViệttoạTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 1
ngồi; đi (xe, tàu)
Giải nghĩa & ví dụ
臀部放在物体上支持身体;乘坐
请坐在这里。
qǐng zuò zài zhèlǐ.
Mời ngồi ở đây.
Cụm thường gặp
坐下 (ngồi xuống) / 坐车 (đi xe) / 请坐 (mời ngồi)
坐
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 坐. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.