Bỏ qua điều hướng
Từ điển

嘱咐

Bính âmzhǔfùHán-Việtchúc phóTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9

dặn dò, căn dặn

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 叮嘱;告诉对方记住该怎么做

    母亲再三嘱咐我路上要小心。

    mǔqīn zàisān zhǔfù wǒ lùshàng yào xiǎoxīn.

    Mẹ dặn đi dặn lại tôi trên đường phải cẩn thận.

Cụm thường gặp

再三嘱咐 (dặn đi dặn lại) / 嘱咐几句 (dặn dò vài câu) / 临行嘱咐 (dặn dò trước lúc đi)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 嘱咐. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.