粥
Bính âmzhōuHán-ViệtchúcTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6
cháo
Giải nghĩa & ví dụ
用米、豆等煮成的半流质食物
生病时喝点粥比较养胃。
shēngbìng shí hē diǎn zhōu bǐjiào yǎngwèi.
Lúc ốm ăn chút cháo thì dễ tiêu, tốt cho dạ dày.
Cụm thường gặp
熬粥 (nấu cháo) / 一碗粥 (một bát cháo) / 皮蛋瘦肉粥 (cháo trứng bắc thảo thịt nạc)
粥