页
Bính âmyèHán-ViệthiệtTừ loạilượng từHSK 3.0cấp 3
trang (lượng từ)
Giải nghĩa & ví dụ
书、本子等纸张的计量单位
请看第十页。
qǐng kàn dì shí yè.
Mời xem trang thứ mười.
Cụm thường gặp
第一页 (trang đầu tiên) / 一页纸 (một trang giấy) / 翻一页 (lật một trang)
页
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 页. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.