Bỏ qua điều hướng
Từ điển

Bính âmHán-ViệtTừ loạiphó từHSK 3.0cấp 1

cũng

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 表示同样

    我也喜欢喝茶。

    wǒ yě xǐhuan hē chá.

    Tôi cũng thích uống trà.

Cụm thường gặp

我也去 (tôi cũng đi) / 也是 (cũng là) / 也不错 (cũng không tệ)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 也. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.