雾
Bính âmwùHán-ViệtvụTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5
sương mù
Giải nghĩa & ví dụ
近地面的水汽凝结成的小水滴
今天早上雾很大。
jīntiān zǎoshang wù hěn dà.
Sáng nay sương mù rất dày.
Cụm thường gặp
起雾 (lên sương mù) / 大雾天 (ngày sương mù dày) / 雾很大 (sương mù dày đặc)
雾
Bính âmwùHán-ViệtvụTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5
sương mù
近地面的水汽凝结成的小水滴
今天早上雾很大。
jīntiān zǎoshang wù hěn dà.
Sáng nay sương mù rất dày.
起雾 (lên sương mù) / 大雾天 (ngày sương mù dày) / 雾很大 (sương mù dày đặc)
雾