Bỏ qua điều hướng
Từ điển

Bính âmHán-ViệtvụTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5

sương mù

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 近地面的水汽凝结成的小水滴

    今天早上雾很大。

    jīntiān zǎoshang wù hěn dà.

    Sáng nay sương mù rất dày.

Cụm thường gặp

起雾 (lên sương mù) / 大雾天 (ngày sương mù dày) / 雾很大 (sương mù dày đặc)

Cách viết