Bỏ qua điều hướng
Từ điển

卧铺

Bính âmwòpùHán-Việtngoạ phôTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

giường nằm (trên tàu, xe khách)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 火车、长途汽车上供旅客睡觉的铺位

    这趟火车的卧铺票已经卖完了。

    zhè tàng huǒchē de wòpù piào yǐjīng mài wán le.

    Vé giường nằm của chuyến tàu này đã bán hết.

Cụm thường gặp

软卧铺 (giường nằm mềm) / 卧铺车厢 (toa giường nằm) / 预订卧铺 (đặt vé giường nằm)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 卧铺. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.