我
Bính âmwǒHán-ViệtngãTừ loạiđại từHSK 3.0cấp 1
tôi; tớ
Giải nghĩa & ví dụ
说话人称呼自己
我是中国人。
wǒ shì Zhōngguó rén.
Tôi là người Trung Quốc.
Cụm thường gặp
我的书 (sách của tôi) / 是我 (là tôi) / 我和你 (tôi và bạn)
我
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 我. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.