Bỏ qua điều hướng
Từ điển

退役

Bính âmtuìyìHán-Việtthoái dịchTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9

giải ngũ (quân đội); giải nghệ, rời sân đấu (vận động viên); loại biên (khí tài)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 军人服役期满退出军队;运动员停止参赛;泛指退出使用

    这位老将去年正式退役了。

    zhè wèi lǎojiàng qùnián zhèngshì tuìyì le.

    Lão tướng này đã chính thức giải nghệ vào năm ngoái.

Cụm thường gặp

退役军人 (quân nhân giải ngũ) / 宣布退役 (tuyên bố giải nghệ) / 退役装备 (thiết bị loại biên)

Cách viết

退

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 退役. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.