搜
Bính âmsōuHán-ViệtsưuTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 5
tìm kiếm, lục tìm
Giải nghĩa & ví dụ
仔细寻找
我在网上搜了半天也没找到。
wǒ zài wǎng shàng sōu le bàntiān yě méi zhǎodào.
Tôi tìm trên mạng cả buổi mà vẫn không thấy.
Cụm thường gặp
搜身 (lục soát người) / 上网搜 (tìm trên mạng) / 到处搜 (lục tìm khắp nơi)
搜
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 搜. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.