湿
Bính âmshīHán-ViệtthấpTừ loạitính từHSK 3.0cấp 5
ướt; ẩm
Giải nghĩa & ví dụ
含有比正常状态多的水分
下雨了,我的鞋子都湿了。
xià yǔ le, wǒ de xiézi dōu shī le.
Trời mưa rồi, giày của tôi đều ướt cả.
Cụm thường gặp
湿衣服 (quần áo ướt) / 地很湿 (đất rất ẩm ướt) / 湿透了 (ướt sũng)
湿
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 湿. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.