你
Bính âmnǐHán-ViệtnhĩTừ loạiđại từHSK 3.0cấp 1
bạn; mày (ngôi thứ hai số ít)
Giải nghĩa & ví dụ
称对方一个人
你叫什么名字?
nǐ jiào shénme míngzi?
Bạn tên là gì?
Cụm thường gặp
你好 (chào bạn) / 你们 (các bạn) / 是你 (là bạn)
你
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 你. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.