链
liànHán-ViệtliênTừ loạidanh từ
xích, dây xích; chuỗi, dây chuyền
Giải nghĩa & ví dụ
用金属环连接成的条状物
她脖子上戴着一条金项链。
tā bózi shang dài zhe yì tiáo jīn xiàngliàn.
Trên cổ cô ấy đeo một sợi dây chuyền vàng.
Cụm thường gặp
链接 (liên kết) / 项链 (dây chuyền) / 拉链 (khóa kéo)
链
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 链. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.