吉祥
Bính âmjíxiángHán-Việtcát tườngTừ loạitính từHSK 3.0cấp 6
tốt lành; cát tường, may mắn
Giải nghĩa & ví dụ
幸运的;预示好运的
红色在中国象征着吉祥。
hóngsè zài zhōngguó xiàngzhēng zhe jíxiáng.
Màu đỏ ở Trung Quốc tượng trưng cho sự may mắn.
Cụm thường gặp
吉祥的象征 (biểu tượng tốt lành) / 吉祥如意 (cát tường như ý) / 吉祥物 (linh vật may mắn)
吉
祥
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 吉祥. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.