九
Bính âmjiǔHán-ViệtcửuTừ loạisố từHSK 3.0cấp 1
chín (số 9)
Giải nghĩa & ví dụ
数目,八加一的和
我家有九口人。
wǒ jiā yǒu jiǔ kǒu rén.
Nhà tôi có chín người.
Cụm thường gặp
九个人 (chín người) / 九点 (chín giờ) / 第九 (thứ chín)
九
Bính âmjiǔHán-ViệtcửuTừ loạisố từHSK 3.0cấp 1
chín (số 9)
数目,八加一的和
我家有九口人。
wǒ jiā yǒu jiǔ kǒu rén.
Nhà tôi có chín người.
九个人 (chín người) / 九点 (chín giờ) / 第九 (thứ chín)
九