嘉莱
Bính âmJiāláiHán-Việtgia laiTừ loạidanh từ
Gia Lai
Giải nghĩa & ví dụ
越南中部高原的一个省
嘉莱在越南中部高原。
Jiālái zài Yuènán zhōngbù gāoyuán.
Gia Lai nằm ở Tây Nguyên Việt Nam.
Cụm thường gặp
去嘉莱 (đi Gia Lai) / 嘉莱在越南中部高原 (Gia Lai nằm ở Tây Nguyên Việt Nam)
嘉
莱
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 嘉莱. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.