糊涂
Bính âmhútuHán-Việthồ đồTừ loạitính từHSK 3.0cấp 7-9
hồ đồ; lẫn lộn; rối trí, không rõ ràng
Giải nghĩa & ví dụ
头脑不清楚,不明事理;混乱不清
这道题把我彻底弄糊涂了。
zhè dào tí bǎ wǒ chèdǐ nòng hútu le.
Bài toán này khiến tôi hoàn toàn rối trí.
Cụm thường gặp
糊涂虫 (kẻ hồ đồ) / 一时糊涂 (nhất thời lẫn lộn) / 糊涂账 (khoản nợ mù mờ)
糊
涂
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 糊涂. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.