Bỏ qua điều hướng
Từ điển

糊涂

Bính âmhútuHán-Việthồ đồTừ loạitính từHSK 3.0cấp 7-9

hồ đồ; lẫn lộn; rối trí, không rõ ràng

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 头脑不清楚,不明事理;混乱不清

    这道题把我彻底弄糊涂了。

    zhè dào tí bǎ wǒ chèdǐ nòng hútu le.

    Bài toán này khiến tôi hoàn toàn rối trí.

Cụm thường gặp

糊涂虫 (kẻ hồ đồ) / 一时糊涂 (nhất thời lẫn lộn) / 糊涂账 (khoản nợ mù mờ)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 糊涂. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.