Bỏ qua điều hướng
Từ điển

Bính âmhuàngHán-ViệthoảngTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9

lắc lư; đung đưa; lay động, rung lắc

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 摇动;摆动

    小船在水面上轻轻地晃。

    xiǎo chuán zài shuǐmiàn shàng qīngqīng de huàng.

    Con thuyền nhỏ khẽ đung đưa trên mặt nước.

Cụm thường gặp

摇头晃脑 (lắc đầu lắc não) / 晃动身子 (đung đưa thân mình) / 树枝乱晃 (cành cây lắc loạn)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 晃. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.