晃
Bính âmhuàngHán-ViệthoảngTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9
lắc lư; đung đưa; lay động, rung lắc
Giải nghĩa & ví dụ
摇动;摆动
小船在水面上轻轻地晃。
xiǎo chuán zài shuǐmiàn shàng qīngqīng de huàng.
Con thuyền nhỏ khẽ đung đưa trên mặt nước.
Cụm thường gặp
摇头晃脑 (lắc đầu lắc não) / 晃动身子 (đung đưa thân mình) / 树枝乱晃 (cành cây lắc loạn)
晃
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 晃. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.