哥哥
Bính âmgēgeHán-Việtca caTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 1
anh trai
Giải nghĩa & ví dụ
同父母年长的男子
我哥哥比我大三岁。
wǒ gēge bǐ wǒ dà sān suì.
Anh trai tôi lớn hơn tôi ba tuổi.
Cụm thường gặp
我哥哥 (anh trai tôi) / 大哥哥 (anh lớn) / 哥哥和我 (anh trai và tôi)
哥
哥
Bính âmgēgeHán-Việtca caTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 1
anh trai
同父母年长的男子
我哥哥比我大三岁。
wǒ gēge bǐ wǒ dà sān suì.
Anh trai tôi lớn hơn tôi ba tuổi.
我哥哥 (anh trai tôi) / 大哥哥 (anh lớn) / 哥哥和我 (anh trai và tôi)
哥
哥