猜
Bính âmcāiHán-ViệtsaiTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 4
đoán; suy đoán
Giải nghĩa & ví dụ
根据已知的情况推测
你猜他今年多大了?
nǐ cāi tā jīnnián duō dà le?
Bạn đoán năm nay anh ấy bao nhiêu tuổi?
Cụm thường gặp
猜一猜 (đoán thử) / 猜对了 (đoán đúng) / 猜不到 (không đoán ra)
猜
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 猜. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.