笨
Bính âmbènHán-ViệtbổnTừ loạitính từHSK 3.0cấp 4
ngốc; đần; vụng về
Giải nghĩa & ví dụ
理解能力差;不灵巧
我太笨了,学不会。
wǒ tài bèn le, xué bú huì.
Tôi ngốc quá, học không được.
Cụm thường gặp
笨办法 (cách làm vụng) / 又笨又懒 (vừa ngốc vừa lười) / 笨手笨脚 (lóng nga lóng ngóng)
笨
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 笨. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.