Bỏ qua điều hướng
Từ điển

Bính âmzhuānHán-ViệtchuyênTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6

gạch; viên gạch

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 用黏土烧制成的长方形建筑材料

    工人正在一块一块地砌砖。

    gōngrén zhèngzài yīkuài yīkuài de qì zhuān.

    Công nhân đang xây gạch từng viên một.

Cụm thường gặp

一块砖 (một viên gạch) / 红砖 (gạch đỏ) / 搬砖 (khuân gạch)

Cách viết