Bỏ qua điều hướng
Từ điển

Bính âmzhuàiHán-ViệtduệTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9

kéo; lôi; giật mạnh; túm

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 用力拉

    他一把拽住我的胳膊,不让我离开。

    tā yìbǎ zhuàizhù wǒ de gēbo, bú ràng wǒ líkāi.

    Anh ấy túm chặt lấy cánh tay tôi, không cho tôi rời đi.

Cụm thường gặp

拽住胳膊 (túm chặt cánh tay) / 使劲拽 (kéo mạnh) / 拽了一下 (giật một cái)

Cách viết