抓
Bính âmzhuāHán-ViệttrảoTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 5
nắm; túm; bắt giữ
Giải nghĩa & ví dụ
用手握住或捉住
他用力抓住了绳子。
tā yònglì zhuāzhù le shéngzi.
Anh ấy ra sức nắm chặt sợi dây.
Cụm thường gặp
抓住机会 (nắm bắt cơ hội) / 抓小偷 (bắt trộm) / 抓头发 (túm tóc)
抓
Bính âmzhuāHán-ViệttrảoTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 5
nắm; túm; bắt giữ
用手握住或捉住
他用力抓住了绳子。
tā yònglì zhuāzhù le shéngzi.
Anh ấy ra sức nắm chặt sợi dây.
抓住机会 (nắm bắt cơ hội) / 抓小偷 (bắt trộm) / 抓头发 (túm tóc)
抓