Bỏ qua điều hướng
Từ điển

Bính âmzhèngHán-ViệttránhTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 5

kiếm (tiền bằng lao động); vùng vẫy thoát ra

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 用劳动换取报酬;用力摆脱束缚

    他靠自己的双手挣钱养家。

    tā kào zìjǐ de shuāngshǒu zhèng qián yǎng jiā.

    Anh ấy dựa vào đôi bàn tay của mình kiếm tiền nuôi gia đình.

Cụm thường gặp

挣钱 (kiếm tiền) / 挣工资 (kiếm lương) / 挣脱绳子 (vùng thoát khỏi dây)

Cách viết