Bỏ qua điều hướng
Từ điển

Bính âmzàoHán-ViệttáoTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

bếp; bếp lò; ông táo

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 用砖石等砌成、供烧火做饭的设备

    母亲在灶前忙着做饭。

    mǔqīn zài zào qián máng zhe zuòfàn.

    Mẹ bận rộn nấu cơm bên bếp lò.

Cụm thường gặp

灶台 (bệ bếp) / 炉灶 (bếp lò) / 另起炉灶 (lập bếp riêng, làm lại từ đầu)

Cách viết