Bỏ qua điều hướng
Từ điển

Bính âmyòuHán-ViệthựuTừ loạiphó từHSK 3.0cấp 3

lại, lần nữa

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 表示动作或情况重复发生

    他又迟到了。

    tā yòu chídào le.

    Anh ấy lại đến muộn rồi.

Cụm thường gặp

又来了 (lại đến rồi) / 又高又大 (vừa cao vừa to) / 看了又看 (xem đi xem lại)

Cách viết