译
Bính âmyìHán-ViệtdịchTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9
dịch, phiên dịch (chuyển từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác)
Giải nghĩa & ví dụ
把一种语言文字转换成另一种语言文字。
他把这部小说译成了英文。
tā bǎ zhè bù xiǎoshuō yì chéng le Yīngwén.
Anh ấy đã dịch cuốn tiểu thuyết này sang tiếng Anh.
Cụm thường gặp
译成中文 (dịch sang tiếng Trung) / 直译意译 (dịch sát và dịch thoát) / 译制片 (phim lồng tiếng dịch)
译