Bỏ qua điều hướng
Từ điển

鸦雀无声

Bính âmyāquè-wúshēngHán-Việtnha tước vô thanhTừ loạithành ngữHSK 3.0cấp 7-9

im phăng phắc, lặng ngắt như tờ (rất yên tĩnh)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 连乌鸦、麻雀的声音都没有,形容非常寂静。

    老师一进来,教室里顿时鸦雀无声。

    lǎoshī yí jìnlái, jiàoshì lǐ dùnshí yāquè wúshēng.

    Thầy giáo vừa bước vào, trong lớp bỗng chốc im phăng phắc.

Cụm thường gặp

会场鸦雀无声 (hội trường lặng ngắt) / 顿时鸦雀无声 (bỗng chốc im phăng phắc) / 教室里鸦雀无声 (trong lớp lặng như tờ)

Cách viết