Bỏ qua điều hướng
Từ điển

钥匙

Bính âmyàoshiHán-Việtthược thiTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 4

chìa khóa

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 开锁用的工具

    我把房间的钥匙忘在家里了。

    wǒ bǎ fángjiān de yàoshi wàng zài jiā lǐ le.

    Tôi để quên chìa khóa phòng ở nhà rồi.

Cụm thường gặp

一把钥匙 (một chiếc chìa khóa) / 门的钥匙 (chìa khóa cửa) / 房间钥匙 (chìa khóa phòng)

Cách viết