Bỏ qua điều hướng
Từ điển

Bính âmyǎoHán-ViệtgiảoTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 5

cắn

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 上下牙用力夹住或弄碎东西

    小心,这只狗会咬人。

    xiǎoxīn, zhè zhī gǒu huì yǎo rén.

    Cẩn thận, con chó này cắn người đấy.

Cụm thường gặp

咬一口 (cắn một miếng) / 被狗咬 (bị chó cắn) / 咬牙 (nghiến răng)

Cách viết