Bỏ qua điều hướng
Từ điển

Bính âmHán-ViệtnhaTừ loạitrợ từHSK 3.0cấp 5

từ ngữ khí (biến âm của 啊), bày tỏ cảm thán hoặc nhấn mạnh

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 语气助词,"啊"受前一字韵母影响的变音

    这里的风景真美呀!

    zhèlǐ de fēngjǐng zhēn měi ya!

    Cảnh ở đây đẹp thật đấy!

Cụm thường gặp

好大呀 (to thật đấy) / 真美呀 (đẹp thật) / 快走呀 (đi nhanh nào)

Cách viết