熏
Bính âmxūnHán-ViệthuânTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9
hun, xông (khói/mùi); un khói (chế biến thức ăn)
Giải nghĩa & ví dụ
烟气接触物体;用烟火气味处理食物
厨房里的烟把墙都熏黑了。
chúfáng lǐ de yān bǎ qiáng dōu xūnhēi le.
Khói trong bếp đã hun đen cả bức tường.
Cụm thường gặp
熏鱼 (cá xông khói) / 熏得眼睛疼 (hun cay cả mắt) / 烟熏火燎 (khói lửa mù mịt)
熏