Bỏ qua điều hướng
Từ điển

喧哗

Bính âmxuānhuáHán-Việthuyên hoaTừ loạitính từ, động từHSK 3.0cấp 7-9

ồn ào; huyên náo; làm ồn; nói cười ầm ĩ

Tập nói

Nghĩa theo từ loại

  1. ồn ào; huyên náo

    声音大而杂乱

    图书馆里十分安静,禁止喧哗。

    túshūguǎn lǐ shífēn ānjìng, jìnzhǐ xuānhuá.

    Trong thư viện rất yên tĩnh, cấm gây ồn ào.

  1. làm ồn; nói cười ầm ĩ

    大声说笑、吵闹

    请大家不要在走廊里大声喧哗。

    qǐng dàjiā bùyào zài zǒuláng lǐ dàshēng xuānhuá.

    Xin mọi người đừng nói cười ầm ĩ ngoài hành lang.

Cụm thường gặp

禁止喧哗 (cấm ồn ào) / 大声喧哗 (làm ồn lớn tiếng) / 一片喧哗 (một cảnh huyên náo)

Cách viết