玄
Bính âmxuánHán-ViệthuyềnTừ loạitính từHSK 3.0cấp 7-9
huyền bí, sâu xa khó hiểu; (màu) đen huyền
Giải nghĩa & ví dụ
深奥难懂;黑色
这套理论玄之又玄,很难理解。
zhè tào lǐlùn xuán zhī yòu xuán, hěn nán lǐjiě.
Bộ lý thuyết này huyền bí khó hiểu, rất khó nắm bắt.
Cụm thường gặp
玄之又玄 (huyền bí khó lường) / 玄妙莫测 (huyền diệu khó dò) / 故弄玄虚 (cố làm ra vẻ huyền bí)
玄