Bỏ qua điều hướng
Từ điển

熙熙攘攘

Bính âmxīxī-rǎngrǎngHán-Việthy hy nhương nhươngTừ loạithành ngữHSK 3.0cấp 7-9

đông đúc nhộn nhịp; người qua kẻ lại tấp nập

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 形容人来人往,非常热闹拥挤

    节日的商场里熙熙攘攘,热闹非凡。

    jiérì de shāngchǎng lǐ xīxī-rǎngrǎng, rènao fēifán.

    Trung tâm mua sắm ngày lễ đông đúc nhộn nhịp, náo nhiệt vô cùng.

Cụm thường gặp

熙熙攘攘的人群 (đám đông nhộn nhịp) / 街上熙熙攘攘 (trên phố đông đúc) / 熙熙攘攘的集市 (khu chợ nhộn nhịp)

Cách viết