Bỏ qua điều hướng
Từ điển

Bính âmxiùHán-ViệtkhứuTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9

ngửi, hít, đánh hơi

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 用鼻子辨别气味

    狗用鼻子嗅着地上的气味。

    gǒu yòng bízi xiù zhe dìshàng de qìwèi.

    Con chó dùng mũi đánh hơi mùi trên mặt đất.

Cụm thường gặp

嗅气味 (ngửi mùi) / 嗅一嗅 (đánh hơi một cái) / 嗅到危险 (đánh hơi thấy nguy hiểm)

Cách viết