Bỏ qua điều hướng
Từ điển

Bính âmxīngHán-ViệttinhTừ loạitính từHSK 3.0cấp 7-9

tanh; có mùi tanh (như mùi cá)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 像鱼那样难闻的气味

    这条鱼没处理好,闻起来很腥。

    zhè tiáo yú méi chǔlǐ hǎo, wén qǐlái hěn xīng.

    Con cá này không được sơ chế kỹ, ngửi rất tanh.

Cụm thường gặp

腥味儿 (mùi tanh) / 血腥 (tanh máu) / 又腥又臭 (vừa tanh vừa hôi)

Cách viết