腥
Bính âmxīngHán-ViệttinhTừ loạitính từHSK 3.0cấp 7-9
tanh; có mùi tanh (như mùi cá)
Giải nghĩa & ví dụ
像鱼那样难闻的气味
这条鱼没处理好,闻起来很腥。
zhè tiáo yú méi chǔlǐ hǎo, wén qǐlái hěn xīng.
Con cá này không được sơ chế kỹ, ngửi rất tanh.
Cụm thường gặp
腥味儿 (mùi tanh) / 血腥 (tanh máu) / 又腥又臭 (vừa tanh vừa hôi)
腥