Bỏ qua điều hướng
Từ điển

Bính âmxiàngHán-ViệthạngTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

ngõ; hẻm; con hẻm nhỏ

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 城镇中较狭窄的街道;胡同

    他家住在一条安静的小巷里。

    tā jiā zhù zài yì tiáo ānjìng de xiǎo xiàng lǐ.

    Nhà anh ấy ở trong một con hẻm nhỏ yên tĩnh.

Cụm thường gặp

大街小巷 (phố lớn ngõ nhỏ) / 一条小巷 (một con hẻm) / 深巷 (ngõ sâu)

Cách viết