Bỏ qua điều hướng
Từ điển

Bính âmxiànHán-ViệthãmTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

nhân (bên trong bánh, sủi cảo...)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 包在面食等食品里面的糖、豆沙、肉、菜等

    这种月饼的馅是莲蓉的。

    zhè zhǒng yuèbǐng de xiàn shì liánróng de.

    Nhân của loại bánh trung thu này là hạt sen.

Cụm thường gặp

饺子馅 (nhân sủi cảo) / 肉馅 (nhân thịt) / 包子的馅 (nhân bánh bao)

Cách viết