胃
Bính âmwèiHán-ViệtvịTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5
dạ dày
Giải nghĩa & ví dụ
人和动物消化食物的器官
他最近胃不太舒服。
tā zuìjìn wèi bú tài shūfu.
Dạo này dạ dày anh ấy không được khỏe.
Cụm thường gặp
胃疼 (đau dạ dày) / 胃不好 (dạ dày không tốt) / 养胃 (bồi bổ dạ dày)
胃
Bính âmwèiHán-ViệtvịTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5
dạ dày
人和动物消化食物的器官
他最近胃不太舒服。
tā zuìjìn wèi bú tài shūfu.
Dạo này dạ dày anh ấy không được khỏe.
胃疼 (đau dạ dày) / 胃不好 (dạ dày không tốt) / 养胃 (bồi bổ dạ dày)
胃