吞吞吐吐
Bính âmtūntūntǔtǔHán-Việtthôn thôn thổ thổTừ loạitính từHSK 3.0cấp 7-9
ấp úng, ngập ngừng, ăn nói nửa vời, ngại nói thẳng
Giải nghĩa & ví dụ
形容说话有顾虑,想说又不敢说
你有话就直说,别吞吞吐吐的。
nǐ yǒu huà jiù zhí shuō, bié tūntūntǔtǔ de.
Có gì thì nói thẳng ra, đừng ấp a ấp úng.
Cụm thường gặp
说话吞吞吐吐 (nói năng ấp úng) / 吞吞吐吐地回答 (trả lời ngập ngừng) / 吞吞吐吐半天 (ậm ừ mãi)
吞
吞
吐
吐