Bỏ qua điều hướng
Từ điển

吞吞吐吐

Bính âmtūntūntǔtǔHán-Việtthôn thôn thổ thổTừ loạitính từHSK 3.0cấp 7-9

ấp úng, ngập ngừng, ăn nói nửa vời, ngại nói thẳng

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 形容说话有顾虑,想说又不敢说

    你有话就直说,别吞吞吐吐的。

    nǐ yǒu huà jiù zhí shuō, bié tūntūntǔtǔ de.

    Có gì thì nói thẳng ra, đừng ấp a ấp úng.

Cụm thường gặp

说话吞吞吐吐 (nói năng ấp úng) / 吞吞吐吐地回答 (trả lời ngập ngừng) / 吞吞吐吐半天 (ậm ừ mãi)

Cách viết