臀
Bính âmtúnHán-ViệtđồnTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9
mông, đít, phần mông
Giải nghĩa & ví dụ
人体腰部以下、两股上端的部位
长时间久坐会让臀部酸痛。
cháng shíjiān jiǔ zuò huì ràng túnbù suāntòng.
Ngồi lâu sẽ khiến phần mông ê ẩm.
Cụm thường gặp
臀部 (phần mông) / 丰满的臀 (mông đầy đặn) / 臀围 (vòng mông)
臀